技術支援

PUMP 故障碼查詢

輸入警告代碼或關鍵字,查詢代碼意義與建議處理方式

提示:可直接輸入設備顯示的警告代碼(如 WARNING 101),或選擇 PUMP 型號/機型系列瀏覽全部代碼。

共找到 356 筆

WARNING 3501 EDWARDS iH 系列
(a) the gas module mass flow transducer has drifted outside the valid range allowed for zeroing, or (b) you cannot zero the transducer because the nitrogen purge is switched on or the HCDP pump is on.
( a )氣體模塊質量流量傳感器漂移超出允許調零的有效範圍,或者( b )由於氮氣吹掃打開或 HCDP 泵打開,您無法對傳感器進行調零。
(a) bộ chuyển đ ổi khối lượng m ô - đ un kh í đ ã tr ô i dạt ra ngo à i phạm vi hợp lệ cho ph é p zeroing, hoặc (b) bạn kh ô ng thể bằng kh ô ng đ ầu d ò v ì đ ã tẩy Nitơ hoặc m á y bơm HCDP bật.
WARNING 3509 TOTAL N2 FLOW LO EDWARDS iH 系列
FLOW LOW
CHECK GAS MODULE
The total nitrogen flow is too low. There may
be a fault in the Gas Module.
總氮流量太低。 氣體模塊可能存在故障。
Tổng lưu lượng nitơ qu á thấp. C ó thể c ó lỗi trong Module kh í .
WARNING 3511 TOTAL N2 FLOW HI EDWARDS iH 系列
FLOW HIGH
CHECK GAS MODULE
The total nitrogen flow is too high. There may
be a fault in the Gas Module.
總氮流量太高。 氣體模塊可能存在故障。
Tổng lưu lượng nitơ qu á cao. C ó thể c ó lỗi trong Module kh í .
WARNING 3911 EXHAUST PRESSURE EDWARDS iH 系列
EXHAUST BLOCKED SERVICE PUMP
The pressure in the exhaust pipeline is too high. There may be process debris or condensation in the exhaust pipeline, or a valve in the pipeline may be shut. You may have too many pumping systems connected to the exhaust pipeline.
排氣管道中的壓力太高。 排氣管道中可能存在過程碎片或凝結物,或者管道中的閥門可能會關閉。 您可能有太多抽氣系統連接到排氣管道。
Á p suất trong ống xả qu á cao. C ó thể c ó c á c mảnh vỡ của qu á tr ì nh hoặc ngưng tụ trong ống xả, hoặc một van trong đ ường ống c ó thể bị đ ó ng. Bạn c ó thể c ó qu á nhi ề u hệ thống bơm k ế t nối với ống xả.
WARNING 3913 EDWARDS iH 系列
The exhaust pressure transducer is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
排氣壓力傳感器未安裝,或斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Đầu d ò ống xả kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 4009 SS PURGE LOW EDWARDS iH 系列
ADJUST REGULATOR INCREASE PRESS.
The shaft-seals purge pressure is too low. Check that the nitrogen supply is as specified in Section 2 and that you have correctly adjusted the pressure: refer to Section 5.7.
軸封清洗壓力太低。 檢查氮氣供應是否符合第 2 部分的規定,並且您已經正確調整了壓力:參見第 5.7 節。
Á p suất l à m sạch trục con dấu trục qu á thấp. Kiểm tra xem nguồn cung nitơ đ ã đ ược quy đ ịnh trong Phần 2 v à bạn đ ã đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p lực: xem Phần 5.7.
WARNING 4010 SS PURGE LOW EDWARDS iH 系列
PRESSURE LOW
ADJUST REGULATOR
Refer to the recommended actions for error
number 4009 in this table.
請參閱本表中錯誤號為 4009 的建議操作。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 4009 trong bảng n à y.
WARNING 4011 SS PURGE HIGH EDWARDS iH 系列
PRESSURE HIGH CHECK GAS MODULE
The shaft-seals purge pressure is too high. Check that you have correctly adjusted the pressure: refer to Section 5.7. If you cannot correctly adjust the pressure, the regulator may be faulty.
軸封清洗壓力過高。 檢查您是否正確調整了壓力:請參閱第 5.7 節。 如果您無法正確調整壓力,則調節器可能有故障。
Á p suất l à m sạch trục con dấu trục qu á cao. Kiểm tra xem bạn đ ã đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p lực: xem Phần 5.7. N ế u bạn kh ô ng thể đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p suất, bộ đ i ề u chỉnh c ó thể bị lỗi.
WARNING 4012 SS PURGE HIGH EDWARDS iH 系列
PRESSURE HIGH
CHECK GAS MODULE
Refer to the recommended actions for error
number 4011 in this table.
請參閱本表中錯誤編號 4011 的建議措施。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 4011 trong bảng n à y.
WARNING 4013 EDWARDS iH 系列
The shaft-seals pressure transducer is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
軸封壓力傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Đầu d ò á p suất trục ren kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 5113 EDWARDS iH 系列
There is a fault in the ADC (analogue-to-digital convertor) in the Control SMA; the Control SMA must be replaced.
控制 SMA 中的 ADC (模擬 - 數字轉換器)存在故障 ; 必須更換控制 SMA 。
C ó một lỗi trong ADC (analog-to-kỹ thuật số chuyển đ ổi) trong Control SMA; c á c SMA kiểm so á t phải đ ược thay th ế .
WARNING 5411 MB TEMP EDWARDS iH 系列
The temperature of the HCMB pump is too high. Check the pumping system inlet pressure; has the pumping system been operating with inlet pressure > 5 mbar
(5 x 102 Pa) for 1 hour or more. If the maximum inlet pressure has not been exceeded, or if the pumping system has not been operated at the maximum inlet pressure for longer than the specified time, the cooling-circuit of the pump maybe blocked.
HCMB 泵的溫度過高。 檢查泵系統入口壓力 ; 泵送系統在入口壓力 > 5 毫巴的條件下運行
( 5×102 帕) 1 小時或更長時間。 如果沒有超過最大入口壓力,或者泵系統未在最大入口壓力下運行超過規定時間,泵的冷卻迴路可能會被堵塞。
Nhiệt đ ộ của bơm HCMB qu á cao. Kiểm tra á p lực đ ầu v à o của hệ thống bơm; c ó hệ thống bơm hoạt đ ộng với á p suất đ ầu v à o> 5 mbar
(5 x 102 Pa) trong 1 giờ hoặc nhi ề u hơn. N ế u á p suất đ ầu v à o tối đ a kh ô ng vượt qu á , hoặc n ế u hệ thống bơm kh ô ng hoạt đ ộng ở á p suất đ ầu v à o lớn nhất trong thời gian d à i hơn thời gian quy đ ịnh, mạch l à m m á t của bơm c ó thể bị chặn.
WARNING 5413 EDWARDS iH 系列
Check that the HCMB pump temperature sensor is fitted and is correctly connected. If the sensor is correctly fitted and connected, it may have failed. Check the operation of the sensor and replace it if it has failed.
檢查 HCMB 泵溫度傳感器是否安裝正確且連接正確。 如果傳感器安裝和連接正確,則可能失敗。 檢查傳感器的操作,如果失敗則更換。
Kiểm tra xem bộ cảm bi ế n nhiệt đ ộ bơm của HCMB đ ã đ ược lắp v à nối đ ú ng chưa. N ế u cảm bi ế n đ ã đ ược lắp v à nối ch í nh x á c, n ó c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra hoạt đ ộng của cảm bi ế n v à thay th ế n ó n ế u n ó đ ã thất bại.
WARNING 5511 DP MOTOR TEMP EDWARDS iH 系列
MOTOR WATER LOW CHECK WATER
The temperature of the HCDP pump- motor is too high. Check the cooling-water connections in the iH system and check that the cooling-water supply is on and is as specified in Section 2. If the connections and supply are correct, the cooling-circuit of the pump maybe blocked.
HCDP 泵電機的溫度過高。 檢查 iH 系統中的冷卻水連接,並檢查冷卻水供應是否打開,並按照第 2 節的規定。如果連接和供應正確,則可能會堵塞泵的冷卻迴路。
Nhiệt đ ộ của m á y bơm HCDP qu á cao. Kiểm tra c á c k ế t nối nước lạnh trong hệ thống iH v à kiểm tra xem nguồn cấp nước l à m m á t đ ã đ ược bật chưa v à như đ ã n ê u trong Mục 2. N ế u c á c k ế t nối v à nguồn cung cấp ch í nh x á c, mạch l à m m á t của bơm c ó thể bị chặn.
WARNING 5513 EDWARDS iH 系列
The HCMB pump-motor surface temperature sensor is not fitted, or is disconnected or has failed.
HCMB 泵電機表面溫度傳感器未安裝,或者斷開連接或發生故障。
Bộ cảm bi ế n nhiệt đ ộ b ề mặt đ ộng cơ bơm của HCMB kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng.
WARNING 5609 EXHAUST TEMP LOW EDWARDS iH 系列
EXHAUST TEMP LOW CHECK EXHAUST
The temperature of the exhaust is too low for the process.
該過程的排氣溫度太低。
Nhiệt đ ộ của ống xả qu á thấp so với qu á tr ì nh.
WARNING 5613 EDWARDS iH 系列
You have configured the iH to have an exhaust temperature sensor fitted, but the sensor is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
您已將 iH 配置為安裝了排氣溫度傳感器,但傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Bạn đ ã cấu h ì nh iH đ ể c ó một cảm bi ế n nhiệt đ ộ kh í thải lắp, nhưng cảm bi ế n kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã thất bại. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 5709 DP TEMP LOW EDWARDS iH 系列
DP TEMP LOW
SEE MANUAL
The operating temperature of the HCDP pump is too low:.
HCDP 泵的工作溫度太低
Nhiệt đ ộ hoạt đ ộng của m á y bơm HCDP qu á thấp
WARNING 5711 DP TEMP HIGH EDWARDS iH 系列
DP TEMP HIGH SEE MANUAL
The operating temperature of the HCDP pump is too high: there may be process debris in the pump or the pump may be damaged.
HCDP 泵的運行溫度過高:泵中可能存在過程碎屑或泵可能損壞。
Nhiệt đ ộ hoạt đ ộng của m á y bơm HCDP qu á cao: c ó thể c ó c á c mảnh vỡ qu á tr ì nh trong m á y bơm hoặc bơm c ó thể bị hỏng.
WARNING 5713 EDWARDS iH 系列
The HCDP pump-body temperature sensor is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
HCDP 泵體溫度傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Cảm bi ế n nhiệt đ ộ th â n m á y bơm HCDP kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.