WARN: WATER FLOW LOW
警告:水流量低
CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP
EBARA ESA 系列
Water flow is reduced.
水流量減少。
Lưu lượng nước giảm.
檢查項目:Tube fittings are loosened.
管接頭鬆動。
Phụ kiện ống được nới lỏng.
糾正措施:Re-tighten.
重新擰緊。
Re-thắt chặt.
WARN: WATER FLOW LOW
警告:水流量低
CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP
EBARA ESA 系列
Water flow is reduced.
水流量減少。
Lưu lượng nước giảm.
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi công cụ
糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
WARN: WATER FLOW LOW
警告:水流量低
CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP
EBARA ESA 系列
Water flow is reduced.
水流量減少。
Lưu lượng nước giảm.
檢查項目:Outlet & inlet pipes are reverse. (flow value 0 L/min)
出口和入口管道是相反的。 (流量值 0 升 / 分鐘)
Ống đầu vào và đầu vào đảo ngược. (giá trị lưu lượng 0 L / phút)
糾正措施:Connect pipes correctly.
正確連接管道。
K ế t nối đường ống đúng cách.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵 N2 流量低
CẢNH B Á O: BƠM N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
D ò ng bơm N2 giảm.
檢查項目:N2 port is not connected.
N2 端口未連接。
Cổng N2 kh ô ng đ ược k ế t nối.
糾正措施:Connect N2 pipe fitting.
連接 N2 管道接頭。
Nối ống nối N2.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵 N2 流量低
CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
Dòng bơm N2 giảm.
檢查項目:Primary pressure is insufficient.
初級壓力不足。
Á p lực sơ cấp l à kh ô ng đ ủ.
糾正措施:Apply sufficient pressure.
施加足夠的壓力。
Á p dụng đ ủ á p lực.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵N2流量低
CẢNH BÁO: B Ơ M N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
Dòng bơm N2 giảm.
檢查項目:Regulator setting value LOW.
調節器設定值為低。
Gi á trị c à i đ ặt đ i ề u chỉnh LOW.
糾正措施:Increase pressure setting.
增加壓力設置。
T ă ng cài đ ặt áp suất.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵 N2 流量低
CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
Dòng bơm N2 giảm.
檢查項目:N2 pipe is clogged.
N2 管堵塞。
Ống N2 bị tắc.
糾正措施:Replace N2 piping.
更換 N2 管道。
Thay th ế đ ường ống N2.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵 N2 流量低
CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
Dòng bơm N2 giảm.
檢查項目:Leaks on N2 pipe.
洩漏 N2 管道。
R ò rỉ tr ê n ống N2.
糾正措施:Check the fittings.
檢查配件。
Kiểm tra c á c phụ kiện.
WARN: PUMP N2 FLOW LOW
警告:泵 N2 流量低
CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW
EBARA ESA 系列
Pump N2 flow is reduced.
泵 N2 流量減少。
Dòng bơm N2 giảm.
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ
糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
WARN: MP CASING TEMP HIGH
警告: MP 外殼溫度過高
Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao
EBARA ESA 系列
Casing temperature rises.
套管溫度升高。
Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng.
檢查項目:Duct ventilation insufficient
通風不足
Th ô ng gi ó ống dẫn kh ô ng đ ủ
糾正措施:Ventilate sufficiently.
充分通風。
Th ô ng gi ó đ ầy đ ủ.
WARN: MP CASING TEMP HIGH
警告: MP 外殼溫度過高
Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao
EBARA ESA 系列
Casing temperature rises.
套管溫度升高。
Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng.
檢查項目:Pump back pressure rises.
泵背壓升高。
Á p lực bơm tăng trở lại.
糾正措施:Check exhaust pipe
檢查排氣管
Kiểm tra ống xả
WARN: MP CASING TEMP HIGH
警告: MP 外殼溫度過高
Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao
EBARA ESA 系列
Casing temperature rises.
套管溫度升高。
Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng.
檢查項目:Increase of the gas load.
增加氣體負荷。
Tăng tải kh í .
糾正措施:Reduce the inflow gas amount.
減少流入氣體量。
Giảm lượng kh í v à o.
WARN: MP CASING TEMP HIGH
警告: MP 外殼溫度過高
Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao
EBARA ESA 系列
Casing temperature rises.
套管溫度升高。
Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng.
檢查項目:Accumulation of by-product
副產品的積累
T í ch lũy phụ phẩm
糾正措施:Replace or overhaul pump.
更換或檢修泵。
Thay th ế hoặc bơm đ ại tu.
WARN: MP CASING TEMP HIGH
警告: MP 外殼溫度過高
Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao
EBARA ESA 系列
Casing temperature rises.
套管溫度升高。
Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng.
檢查項目:Cooling water flow is reduced.
冷卻水流量減少。
Lưu lượng nước l à m m á t giảm.
糾正措施:Increase cooling water flow.
增加冷卻水流量。
Tăng lưu lượng nước l à m m á t.
WARN: MP OIL LEVEL LOW
警告: MP 油位低
CẢNH B Á O: MP DẦU CẤP LOW
EBARA ESA 系列
Oil level is low.
油位低。
Mức dầu thấp.
檢查項目:Check oil level.
檢查油位。
Kiểm tra mức dầu.
糾正措施:Charge lubrication oil.
充注潤滑油。
Sạc dầu b ô i trơn.
WARN: BACK PRESS HIGH
警告:背壓過高
Cảnh b á o: Á p lực ngược qu á cao
EBARA ESA 系列
Exhaust pressure rises.
排氣壓力升高。
Á p suất xả tăng.
檢查項目:Exhaust valve is closed.
排氣閥關閉。
Van xả đ ược đ ó ng lại.
糾正措施:Check exhaust pipe.
檢查排氣管。
Kiểm tra ống xả.
WARN: BACK PRESS HIGH
警告:背壓過高
Cảnh báo: Áp lực ngược quá cao
EBARA ESA 系列
Exhaust pressure rises.
排氣壓力升高。
Áp suất xả tăng.
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ
糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
WARN: BACK PRES WIRE BROKE
警告:排氣壓力傳感器線斷線
EBARA ESA 系列
Wire of back pressure sensor is broken.
背壓傳感器導線損壞。
D â y cảm bi ế n á p suất trở lại bị hỏng.
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ
糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
WARN: MP CURRENT HIGH
警告: MP 電流過高
Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao
EBARA ESA 系列
MP motor current rises.
MP 馬達電流升高。
D ò ng đ ộng cơ MP tăng.
檢查項目:Back press. rises.
背壓上升
Trở lại á p lực tăng
糾正措施:Check exhaust pipe.
檢查排氣管。
Kiểm tra ống xả.
WARN: MP CURRENT HIGH
警告: MP 電流過高
Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao
EBARA ESA 系列
MP motor current rises.
MP 馬達電流升高。
D ò ng đ ộng cơ MP tăng.
檢查項目:Increase of the gas load.
增加氣體負荷。
Tăng tải kh í .
糾正措施:Reduce the gas flow rate.
降低氣體流量。
Giảm tốc đ ộ d ò ng kh í .